nhảy xổ

  1. se précipiter sur; se jeter sur; se ruer sur; fondre sur
    • Nhảy xổ vào đối thủ
      fondre sur son adversaire

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhảy xổ
Con mèo nấp sau bụi cây, chờ đúng lúc rồi nhảy xổ vào con chuột.